dân mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại địa phương, người đứng đầu cai quản một hạt: "Dân mục" là từ cổ, dùng để chỉ vị quan đứng đầu cai quản một địa phương (một hạt), được ví như người cha mẹ của dân chúng trong vùng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị dân mục ấy luôn hết lòng vì bá tánh. (Vị quan đầu hạt ấy luôn hết lòng vì trăm họ.)
- Chức trách của một dân mục là chăm lo đời sống nhân dân trong hạt. (Trách nhiệm của một quan đầu hạt là chăm lo đời sống người dân trong địa phương mình quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm dân mục": giữ chức vụ quan đầu hạt.
- Ông ấy đã làm dân mục ở huyện này suốt mười năm. (Ông ấy đã giữ chức quan đầu hạt ở huyện này suốt mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Phụ mẫu chi quan (thành ngữ Hán Việt): quan cha mẹ dân, cùng nghĩa với "dân mục".
- Quan đầu hạt: cách gọi khác của chức vụ tương đương.
- Cha mẹ dân: cách ví von, gần gũi về vai trò của vị quan này.
Từ đồng nghĩa
- Quan địa phương: quan cai quản một vùng.
- Hạt quan: quan cai trị một hạt (đơn vị hành chính xưa).
Lưu ý
- Từ cổ: "Dân mục" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về chế độ quan lại thời phong kiến, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- người chăn nuôi dân, tức là quan đầu hạt (cha mẹ dân)